Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tắm biển" (1)

tắm biển
phát
Tiếng Anh Động từget in the ocean
Từ vựng của tôi
vì trời nóng nên muốn đi tắm biển
It's hot so I want to go to the sea

swap_horiz Từ liên quan "tắm biển" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tắm biển" (2)

vì trời nóng nên muốn đi tắm biển
It's hot so I want to go to the sea
Họ đi du lịch và tắm biển.
They traveled and swam at the beach.